menu_book
見出し語検索結果 "nguồn tài chính" (1件)
nguồn tài chính
日本語
フ資金源、財源
Dự án cần tìm thêm nguồn tài chính.
プロジェクトは追加の資金源を見つける必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "nguồn tài chính" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nguồn tài chính" (1件)
Dự án cần tìm thêm nguồn tài chính.
プロジェクトは追加の資金源を見つける必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)